regulator

/ˈrɛgjəˌleɪtɚ/
danh từ
  • Người điều chỉnh.
  • Máy điều chỉnh.
Danh từ
  1. Một thiết bị kiểm soát hoặc hạn chế một cái gì đó.
    A device that controls or limits something.
  2. Một người hoặc nhóm đặt ra các tiêu chuẩn thực hành, đặc biệt là luật pháp quy định được pháp luật quy định.
    A person or group that sets standards of practice, especially regulatory law as sanctioned by statutory law.
  3. Một chiếc đồng hồ rất chính xác, được các thợ đồng hồ sử dụng để đo thời gian của mỗi chiếc đồng hồ mới được chế tạo.
    A very accurate clock, used by clockmakers to measure the timekeeping of each newly made clock.
  4. (di truyền học) Một gen liên quan đến việc kiểm soát sự biểu hiện của một hoặc nhiều gen khác.
    (genetics) A gene involved in controlling the expression of one or more other genes.
🎬 Nghe “regulator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish