rekt

/rɛkt/
Động từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, trò chơi điện tử) Cách viết không chuẩn của từ bị đắm.
    (Internet slang, video games) Nonstandard spelling of wrecked.
    Get rekt!
    Hãy thẳng thắn!
    Từ đồng nghĩa:beatenpwned
🎬 Nghe “rekt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish