relatively
/ˈrɛlətɪvli/- một cách tương đối
Trạng từ
- Một cách tương đối; có liên quan đến môi trường hoặc cạnh tranh; theo ngữ cảnh hoặc so sánh.In a relative manner; with reference to environment or competition; contextually or comparatively.
- (đôi khi bị cấm) Phần nào đó; một cách công bằng.(sometimes proscribed) Somewhat; fairly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relatively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish