repartee

/ˌrɛpɚˈtiː/
danh từ
  • Sự ứng đối, sự đối đáp.
  • Lời ứng đối.
Danh từ
  1. Một câu trả lời nhanh chóng, hóm hỉnh, đặc biệt là một câu trả lời gây cười.
    A swift, witty reply, especially one that is amusing.
    Từ đồng nghĩa:joke
  2. Một cuộc trò chuyện được đánh dấu bằng hàng loạt câu trả lời dí dỏm.
    A conversation marked by a series of witty retorts.
  3. Kỹ năng trả lời nhanh và khéo léo.
    A skill in replying swiftly and wittily.
Động từ
  1. (thông tục) Trả lời với người đối đáp.
    (transitive) To reply with a repartee.
  2. (ngoại động) Có sự đối đáp (một cuộc trò chuyện được đánh dấu bằng những câu trả lời hoặc câu trả lời dí dỏm).
    (transitive) To have a repartee (a conversation marked by witty retorts or replies).
🎬 Nghe “repartee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish