repartee
/ˌrɛpɚˈtiː/danh từ
- Sự ứng đối, sự đối đáp.
- Lời ứng đối.
Danh từ
- Một câu trả lời nhanh chóng, hóm hỉnh, đặc biệt là một câu trả lời gây cười.A swift, witty reply, especially one that is amusing.Từ đồng nghĩa:joke
- Một cuộc trò chuyện được đánh dấu bằng hàng loạt câu trả lời dí dỏm.A conversation marked by a series of witty retorts.
- Kỹ năng trả lời nhanh và khéo léo.A skill in replying swiftly and wittily.
Động từ
- (thông tục) Trả lời với người đối đáp.(transitive) To reply with a repartee.
- (ngoại động) Có sự đối đáp (một cuộc trò chuyện được đánh dấu bằng những câu trả lời hoặc câu trả lời dí dỏm).(transitive) To have a repartee (a conversation marked by witty retorts or replies).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repartee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish