repast

/rɪˈpæst/
danh từ
  • Bữa ăn, bữa tiệc.
  • Món ăn (trong bữa ăn).
Danh từ
  1. Một bữa ăn.
    A meal.
    Từ đồng nghĩa:refectionmealmeserepast
  2. Một khoảng thời gian giải khát hoặc nghỉ ngơi.
    A period of refreshment or rest.
  3. Thực phẩm hoặc đồ uống có thể được tiêu thụ như một bữa ăn.
    Food or drink that may be consumed as a meal.
  4. Một cái gì đó nuôi dưỡng trí tuệ hoặc tinh thần.
    Something that is intellectually or spiritually nourishing.
    Từ đồng nghĩa:refection
Động từ
  1. Cung cấp thức ăn cho (động vật hoặc người); để cho ăn.
    To supply (an animal or person) with food; to feed.
  2. Để cung cấp cho (một người) sự nuôi dưỡng trí tuệ hoặc tinh thần; để soi sáng, để nuôi sống.
    To provide (a person) with intellectual or spiritual nourishment; to enlighten, to feed.
  3. Làm mới (bản thân hoặc ai đó) thông qua việc ăn uống.
    To refresh (oneself or someone) through eating and drinking.
  4. (nội động từ, lỗi thời, cũng có nghĩa bóng) Thường đi kèm với on hoặc on: ăn uống; đi dự tiệc, cho ăn.
    (intransitive, obsolete, also figuratively) Usually followed by on or upon: to take food and drink; to feast, to feed.
🎬 Nghe “repast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish