repast
/rɪˈpæst/danh từ
- Bữa ăn, bữa tiệc.
- Món ăn (trong bữa ăn).
Danh từ
- Một bữa ăn.A meal.
- Một khoảng thời gian giải khát hoặc nghỉ ngơi.A period of refreshment or rest.
- Thực phẩm hoặc đồ uống có thể được tiêu thụ như một bữa ăn.Food or drink that may be consumed as a meal.
- Một cái gì đó nuôi dưỡng trí tuệ hoặc tinh thần.Something that is intellectually or spiritually nourishing.Từ đồng nghĩa:refection
Động từ
- Cung cấp thức ăn cho (động vật hoặc người); để cho ăn.To supply (an animal or person) with food; to feed.
- Để cung cấp cho (một người) sự nuôi dưỡng trí tuệ hoặc tinh thần; để soi sáng, để nuôi sống.To provide (a person) with intellectual or spiritual nourishment; to enlighten, to feed.
- Làm mới (bản thân hoặc ai đó) thông qua việc ăn uống.To refresh (oneself or someone) through eating and drinking.
- (nội động từ, lỗi thời, cũng có nghĩa bóng) Thường đi kèm với on hoặc on: ăn uống; đi dự tiệc, cho ăn.(intransitive, obsolete, also figuratively) Usually followed by on or upon: to take food and drink; to feast, to feed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish