reparation

/ˌrɛpəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự sửa chữa, sự tu sửa.
  • Sự chữa, sự chuộc (lỗi).
  • Sự bồi thường (thiệt hại... ).
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Sự trả thời gian, công sức hoặc tiền bạc để bù đắp cho (các) hành vi vi phạm trong quá khứ.
    (usually in the plural) A payment of time, effort or money to compensate for past transgression(s).
  2. (cổ xưa) Hành động đổi mới, khôi phục, v.v., hoặc trạng thái được đổi mới hoặc sửa chữa.
    (archaic) The act of renewing, restoring, etc., or the state of being renewed or repaired.
    the reparation of a bridge or of a highway
    việc sửa chữa một cây cầu hoặc một con đường cao tốc
    Từ đồng nghĩa:repairrestoration
🎬 Nghe “reparation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish