repayment

/riˈpeɪmənt/
danh từ
  • Sự trả lại.
  • Sự báo đáp, sự đền đáp.
Danh từ
  1. Hành động trả nợ.
    The act of repaying.
    Từ đồng nghĩa:payback
  2. Tiền hoặc vật phẩm khác được hoàn trả.
    The money or other item that is repaid.
    Từ đồng nghĩa:payback
  3. (cách nói ẩn dụ) Sự trả thù, sự trả thù.
    (figurative) The act of revenge, an act of revenge.
    Từ đồng nghĩa:payback
🎬 Nghe “repayment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish