payback
/ˈpeɪˌbæk/danh từ
- Lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động trả thù.(uncountable) An act of revenge.They beat us last year, so this year's win was payback.Họ đã đánh bại chúng tôi năm ngoái nên chiến thắng năm nay là sự đền đáp xứng đáng.
- (đếm được) Lợi ích, phần thưởng, hình thức đền đáp.(countable) A benefit, reward, a form of recompense.
- Lợi tức đầu tư.A return on investment.
- (hiếm) Hoàn lại tiền; hoàn trả.(rare) A refund; reimbursement.
Động từ
- Viết sai chính tả của việc trả lại.Misspelling of pay back.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “payback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish