copying
/ˈkɑpiɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của copy.
danh từ
- Sao lại, in lại.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bản saopresent participle and gerund of copy
Danh từ
- (đếm được) một trường hợp tạo ra một bản sao(countable) an instance of the making of a copy
- (không đếm được) việc thực hành tạo ra một hoặc nhiều bản sao(uncountable) the practice of making one or more copies
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “copying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish