copying

/ˈkɑpiɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của copy.
danh từ
  • Sao lại, in lại.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bản sao
    present participle and gerund of copy
Danh từ
  1. (đếm được) một trường hợp tạo ra một bản sao
    (countable) an instance of the making of a copy
  2. (không đếm được) việc thực hành tạo ra một hoặc nhiều bản sao
    (uncountable) the practice of making one or more copies
🎬 Nghe “copying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish