depose
/dɪˈpoʊz/động từ
- Phế truất (vua... ); hạ bệ.
- Cung khai, cung cấp bằng chứng (sau khi đã thề).
Động từ
- (nghĩa đen, ngoại động) Đặt xuống; nằm xuống; gửi tiền; đặt sang một bên; để cất đi.(literally, transitive) To put down; to lay down; to deposit; to lay aside; to put away.
- (chuyển tiếp) Loại bỏ (một nhà lãnh đạo) khỏi chức vụ (cấp cao) mà không giết chết (họ).(transitive) To remove (a leader) from (high) office without killing (them).A deposed monarch may go into exile as pretender to the lost throne, hoping to be restored in a subsequent revolution.Một vị vua bị phế truất có thể phải sống lưu vong với tư cách là kẻ giả danh ngai vàng đã mất, với hy vọng được phục hồi trong một cuộc cách mạng tiếp theo.
- (luật, nội động từ) Đưa ra bằng chứng hoặc lời khai, đặc biệt là khi trả lời cuộc thẩm vấn trong quá trình lấy lời khai.(law, intransitive) To give evidence or testimony, especially in response to interrogation during a deposition.
- (luật, ngoại động) Thẩm vấn và lấy lời khai trong quá trình lấy lời khai, thường là của luật sư.(law, transitive) To interrogate and elicit testimony from during a deposition, typically by a lawyer.After we deposed the claimant we had enough evidence to avoid a trial.Sau khi chúng tôi phế truất nguyên đơn, chúng tôi đã có đủ bằng chứng để tránh bị xét xử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish