reputable

/ˈrɛpjətəbəl/
tính từ
  • Có tiếng tốt, danh giá; đáng kính trọng.
Tính từ
  1. Có danh tiếng tốt; đáng kính trọng.
    Having a good reputation; honourable.
    She was a reputable businesswoman.
    Cô ấy là một nữ doanh nhân có tiếng.
🎬 Nghe “reputable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish