repugn

/ri-ˈpyün/
động từ
  • Phản đối; chống lại.
Động từ
  1. (cổ) Chống lại hoặc chống lại
    (archaic) To oppose or resist
🎬 Nghe “repugn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish