ask
/ˈæsk/động từ
- Hỏi.
- Xin, yêu cầu, thỉnh cầu.
- Mời.
- Đòi hỏi.
- Đòi.
- Chuốc lấy.
Động từ
- Để yêu cầu hoặc kiến nghị.To request or petition.
- Đưa ra (một câu hỏi) để được trả lời.To put forward (a question) to be answered.to ask a questionđể hỏi một câu hỏi
- Yêu cầu, yêu cầu, yêu cầu hoặc mong đợi, dù dưới hình thức trả công hay trả lại, hoặc vì vấn đề cần thiết.To require, demand, claim, or expect, whether by way of remuneration or return, or as a matter of necessity.What price are you asking for the house?Bạn hỏi giá nhà bao nhiêu?
- Để mời.To invite.Don’t ask them to the wedding.Đừng mời họ đến dự đám cưới.
Danh từ
- Một hành động hoặc trường hợp yêu cầu.An act or instance of asking.
- Một cái gì đó được yêu cầu hoặc yêu cầu.Something asked or asked for.I know this is a big ask, but …Tôi biết đây là một yêu cầu lớn, nhưng…Từ đồng nghĩa:request
- Một mức giá yêu cầu.An asking price.
- (Internet) Một tin nhắn được gửi tới một blog trên nền tảng mạng xã hội Tumblr, tin nhắn này có thể được đăng công khai và được người nhận trả lời.(Internet) A message sent to a blog on social networking platform Tumblr, which can be publicly posted and replied to by the recipient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ask” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish