annul
/əˈnʌl/động từ
- Bỏ, bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu.
Động từ
- (ngoại động) Chính thức thu hồi hiệu lực của.(transitive) To formally revoke the validity of.
- (thông tục) Giải tán (sự kết hợp hôn nhân) với lý do nó không hợp lệ.(transitive) To dissolve (a marital union) on the grounds that it is not valid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish