revoke
/rɪˈvoʊk/động từ
- Huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh... ); rút lui (quyết định, lời hứa... ).
- Thu hồi (giấy phép).
- Không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay).
danh từ
- Sự không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish