restriction
/rɪˈstrɪkʃən/danh từ
- Sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp.
Danh từ
- Hành động hạn chế, hoặc trạng thái bị hạn chế.The act of restricting, or the state of being restricted.
- Một quy định hoặc giới hạn hạn chế.A regulation or limitation that restricts.
- (sinh học) Cơ chế mà tế bào phân hủy vật liệu ADN lạ.(biology) The mechanism by which a cell degrades foreign DNA material.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restriction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish