restrained

/rɪˈstreɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của restrain
tính từ
  • Bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được.
  • Dè dặt, thận trọng.
  • Giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn).
🎬 Nghe “restrained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish