restraint

/rɪˈstreɪnt/
danh từ
  • Sự ngăn giữ, sự kiềm chế.
  • Sự hạn chế, sự gò bó, sự câu thúc.
  • Sự gian giữ (người bị bệnh thần kinh).
  • Sự dè dặt, sự giữ gìn, sự thận trọng, sự kín đáo.
  • Sự giản dị; sự có chừng mực, sự không quá đáng (văn).
  • Sự tự chủ được, sự tự kiềm chế được.
Danh từ
  1. (đếm được) Cái gì đó kiềm chế, ràng buộc, buộc chặt hoặc bảo vệ.
    (countable) Something that restrains, ties, fastens or secures.
    Make sure all the restraints are tight.
    Hãy chắc chắn rằng tất cả các hạn chế được chặt chẽ.
    Từ đồng nghĩa:fetter
  2. (không đếm được) Kiểm soát hoặc thận trọng; dự trữ.
    (uncountable) Control or caution; reserve.
    Try to exercise restraint when talking to your boss.
    Hãy cố gắng kiềm chế khi nói chuyện với sếp.
    Từ đồng nghĩa:withstraint
🎬 Nghe “restraint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish