restrain
/rɪˈstreɪn/động từ
- Ngăn trở; cản trở, ngăn giữ.
- Kiềm chế, nén, dằn lại; hạn chế.
- Cầm giữ, giam (những người bị bệnh thần kinh).
Động từ
- (Động) Kiểm soát, kiểm soát.(transitive) To control or keep in check.
- (Động) Tước đoạt tự do.(transitive) To deprive of liberty.
- (Động) Hạn chế, hạn chế.(transitive) To restrict or limit.He was restrained by the straitjacket.Anh ta bị trói bởi chiếc áo khoác bó.
- (thông tục) Căng thẳng lần nữa.(transitive) To strain again.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish