restrain

/rɪˈstreɪn/
động từ
  • Ngăn trở; cản trở, ngăn giữ.
  • Kiềm chế, nén, dằn lại; hạn chế.
  • Cầm giữ, giam (những người bị bệnh thần kinh).
Động từ
  1. (Động) Kiểm soát, kiểm soát.
    (transitive) To control or keep in check.
  2. (Động) Tước đoạt tự do.
    (transitive) To deprive of liberty.
  3. (Động) Hạn chế, hạn chế.
    (transitive) To restrict or limit.
    He was restrained by the straitjacket.
    Anh ta bị trói bởi chiếc áo khoác bó.
  4. (thông tục) Căng thẳng lần nữa.
    (transitive) To strain again.
🎬 Nghe “restrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish