retainal

Danh từ
  1. (hiếm) Hành động giữ lại hoặc giữ lại; sự giữ lại.
    (rare) The act of retaining or keeping; retention.
🎬 Nghe “retainal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish