retaliate

/rɪˈtæliˌeɪt/
động từ
  • Trả đũa, trả thù, trả miếng.
🎬 Nghe “retaliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish