retract

/rɪˈtrækt/
động từ
  • Rụt vào, thụt vào, co vào.
  • Rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời).
  • Rụt vào, thụt vào, co vào (cổ... ).
  • Rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp lý) phản cung.
🎬 Nghe “retract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish