retributory
/ri-ˈtri-byə-ˌtȯr-ē/tính từ
- Trừng phạt, để báo thù.
- Khen thưởng, để đền đáp.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến quả báo; về bản chất của quả báo; liên quan đến sự trả thù hoặc trả nợ.Of or relating to retribution; of the nature of retribution; involving retribution or repayment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retributory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish