retreated
/ˈʃɛl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của retreat
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rút luisimple past and past participle of retreat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retreated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish