retro
/ˈrɛtroʊ/tính từ
- Theo lối cũ, theo phong cách cổ điển, theo phong cách xưa
- Có hiệu lực trở về trước.
danh từ
- Một thứ gì đó, chẳng hạn như thời trang, của quá khứ. Xem retro trend
- Tên lửa đẩy lùi.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến, quá khứ, thời gian trong quá khứ, hoặc cách mọi thứ diễn ra.Of, or relating to, the past, past times, or the way things were.
- Ảnh hưởng đến những điều đã qua; hồi tố, thực tế sau đó.Affecting things past; retroactive, ex post facto.
Danh từ
- (không đếm được) Những mốt hoặc xu hướng trong quá khứ.(uncountable) Past fashions or trends.
- (đếm được) Viết tắt của retrorocket.(countable) Abbreviation of retrorocket.
- (đếm được) Viết tắt của hồi tưởng.(countable) Abbreviation of retrospective.
- (cờ vua) Một trò chơi cờ vua phân tích ngược, yêu cầu người giải phải tính toán lịch sử các nước đi dẫn đến thế cờ được đưa ra.(chess) A chess puzzle of retrograde analysis, requiring the solver to work out the history of moves leading to the position presented.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “retro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish