retrocede

/ˌre-trō-ˈsēd/
động từ
  • Lùi lại.
  • Lặn vào trong.
  • Nhượng lại (đất đai), trả lại.
Động từ
  1. (Động) Trả lại.
    (transitive) To grant back.
    to retrocede a territory to a former proprietor
    trả lại một lãnh thổ cho chủ sở hữu cũ
  2. (Nội động) Trở về.
    (intransitive) To go back.
🎬 Nghe “retrocede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish