rib

/ˈrɪb/
danh từ
  • Xương sườn.
  • Gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ... ); sọc (nhung kẻ... ); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây).
  • Vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu).
  • Vợ, đàn bà.
  • Lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn).
động từ
  • Thêm đường kẻ vào.
  • Cây thành luống.
  • Chống đỡ (vật gì).
  • Trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai).
Danh từ
  1. (giải phẫu) Bất kỳ chuỗi xương cong dài nào xuất hiện thành 12 cặp ở người và các động vật khác và kéo dài từ cột sống đến hoặc về phía xương ức.
    (anatomy) Any of a series of long curved bones occurring in 12 pairs in humans and other animals and extending from the spine to or toward the sternum.
  2. (bằng cách mở rộng) Một bộ phận hoặc mảnh, tương tự như xương sườn, và dùng để tạo hình hoặc hỗ trợ một cái gì đó.
    (by extension) A part or piece, similar to a rib, and serving to shape or support something.
    a broken rib on the umbrella
    một cái xương sườn bị gãy trên chiếc ô
  3. Một miếng thịt bao quanh một hoặc nhiều xương sườn.
    A cut of meat enclosing one or more rib bones.
  4. (hàng hải) Bất kỳ bộ phận cong nào được gắn vào sống tàu và kéo dài lên trên và ra ngoài để tạo thành khung thân tàu.
    (nautical) Any of several curved members attached to a ship's keel and extending upward and outward to form the framework of the hull.
Động từ
  1. Để định hình, hỗ trợ hoặc cung cấp một cái gì đó bằng xương sườn hoặc xương sườn.
    To shape, support, or provide something with a rib or ribs.
  2. Để trêu chọc hoặc tạo niềm vui cho ai đó một cách tốt bụng.
    To tease or make fun of someone in a good-natured way.
    He always gets ribbed for his outrageous shirts.
    Anh ấy luôn bị chỉ trích vì những chiếc áo sơ mi quá lố của mình.
  3. Để bao bọc, như thể có xương sườn, và bảo vệ; để đóng cửa lại.
    To enclose, as if with ribs, and protect; to shut in.
  4. (thông tục) Để lại những dải đất nguyên vẹn giữa các luống khi cày (đất).
    (transitive) To leave strips of undisturbed ground between the furrows in ploughing (land).
🎬 Nghe “rib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish