rhizome
/ˈraɪˌzoʊm/danh từ
- Thân rễ.
Danh từ
- (thực vật học) Thân nằm ngang, ngầm của một số loài thực vật có rễ và chồi (cành ghép) từ các đốt của nó.(botany) A horizontal, underground stem of some plants that sends out roots and shoots (scions) from its nodes.
- (triết học, lý thuyết phê phán) Cái gọi là “hình ảnh tư duy” bao hàm sự đa dạng.(philosophy, critical theory) A so-called “image of thought” that apprehends multiplicities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rhizome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish