rhizome

/ˈraɪˌzoʊm/
danh từ
  • Thân rễ.
Danh từ
  1. (thực vật học) Thân nằm ngang, ngầm của một số loài thực vật có rễ và chồi (cành ghép) từ các đốt của nó.
    (botany) A horizontal, underground stem of some plants that sends out roots and shoots (scions) from its nodes.
    Từ đồng nghĩa:racerootstalk
  2. (triết học, lý thuyết phê phán) Cái gọi là “hình ảnh tư duy” bao hàm sự đa dạng.
    (philosophy, critical theory) A so-called “image of thought” that apprehends multiplicities.
🎬 Nghe “rhizome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish