ribs

/ˈrɪb/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rib
Danh từ
  1. số nhiều của xương sườn
    plural of rib
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị xương sườn
    third-person singular simple present indicative of rib
🎬 Nghe “ribs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish