riddled

/ˈrɪdəld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của riddle
Tính từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Bị thủng lỗ chỗ khắp nơi.
    (also figurative) Damaged throughout by holes.
  2. Có (thứ gì đó) lan rộng khắp nơi, như thể bị phá hoại.
    Having (something) spread throughout, as if by an infestation.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của câu đố
    simple past and past participle of riddle
🎬 Nghe “riddled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish