riddled
/ˈrɪdəld/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của riddle
Tính từ
- (cũng có nghĩa bóng) Bị thủng lỗ chỗ khắp nơi.(also figurative) Damaged throughout by holes.
- Có (thứ gì đó) lan rộng khắp nơi, như thể bị phá hoại.Having (something) spread throughout, as if by an infestation.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của câu đốsimple past and past participle of riddle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “riddled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish