riddle
/ˈrɪdl̟/danh từ
- Điều bí ẩn, điều khó hiểu.
- Câu đố.
- Người khó hiểu; vật khó hiểu.
- Cái sàng; máy sàng.
động từ
- Nói những điều bí ẩn, nói những điều khó hiểu.
- Giải, đoán (một điều bí ẩn khó hiểu, một câu đố).
- Sàng (gạo... ).
- Sàng lọc; xem xét tỉ mỉ.
- Bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ.
- Hỏi (ai) dồn dập.
- Lấy sự việc để bẻ lại (người, lý thuyết).
Danh từ
- Một câu đố bằng lời nói, bí ẩn hoặc vấn đề khác có tính chất trí tuệ.A verbal puzzle, mystery, or other problem of an intellectual nature.Here's a riddle: It's black, and white, and red all over. What is it?Đây là một câu đố: Nó có màu đen, trắng và đỏ khắp nơi. Nó là gì?
- Một hình thức ngôn từ, thơ ca hoặc văn học cổ xưa, trong đó, thay vì sơ đồ vần điệu, có những cách diễn đạt đối lập song song với một ý nghĩa ẩn giấu.An ancient verbal, poetic, or literary form, in which, rather than a rhyme scheme, there are parallel opposing expressions with a hidden meaning.
- Một cái sàng có mắt lưới thô, thường bằng dây, để tách các vật liệu thô hơn khỏi các vật liệu mịn hơn, như trấu từ hạt, than từ tro hoặc sỏi từ cát.A sieve with coarse meshes, usually of wire, for separating coarser materials from finer, as chaff from grain, cinders from ashes, or gravel from sand.
- Một tấm bảng có một dãy ghim, đặt ngoằn ngoèo, giữa đó kéo dây để làm thẳng.A board with a row of pins, set zigzag, between which wire is drawn to straighten it.
Động từ
- (Nội động từ) Nói một cách mơ hồ hoặc bí ẩn.(intransitive) To speak ambiguously or enigmatically.
- (ngoại động) Giải, trả lời, giải thích một câu đố hoặc một câu hỏi.(transitive) To solve, answer, or explicate a riddle or question.Riddle me this.Câu đố cho tôi điều này.
- Đưa thứ gì đó qua một câu đố hoặc một cái sàng; sàng lọc; để sàng lọc.To put something through a riddle or sieve; to sieve; to sift.You have to riddle the gravel before you lay it on the road.Bạn phải đánh đố viên sỏi trước khi đặt nó xuống đường.
- Để lấp đầy những lỗ hổng như một câu đố.To fill with holes like a riddle.The shots from his gun began to riddle the targets.Những phát súng từ khẩu súng của anh ta bắt đầu đánh đố các mục tiêu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “riddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish