rip out
/rɪp aʊt/Động từ
- Để loại bỏ bằng cách trích xuấtTo remove by rippingTừ đồng nghĩa:tear out
- Để tháo đường may.To unstitch.
- Để kêu lên; để thốt ra.To exclaim; to blurt out.
- (thông tục, thô tục) Đánh rắm(colloquial, vulgar) To fart
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rip out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish