tear out
/ˈheɚ/Động từ
- Để loại bỏ bằng cách xé.To remove by tearing.We tore out the old carpeting to reveal the wood floor underneath.Chúng tôi xé tấm thảm cũ để lộ sàn gỗ bên dưới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tear out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish