ritzy

/ˈrɪtsi/
tính từ
  • Lộng lẫy; sang trọng; thanh lịch; tao nhã.
🎬 Nghe “ritzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish