rivalry

/ˈraɪvəlri/
danh từ
  • Sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài.
Danh từ
  1. Một mối quan hệ đang diễn ra giữa (thường là hai) đối thủ cạnh tranh để giành ưu thế.
    An ongoing relationship between (usually two) rivals who compete for superiority.
    The Boston Bruins have a longstanding rivalry with the Montreal Canadiens.
    Boston Bruins có sự cạnh tranh lâu dài với Montreal Canadaiens.
    Từ đồng nghĩa:contention
  2. (kinh tế học) Đặc tính của một hàng hóa có tính cạnh tranh, đến mức nó chỉ có thể được tiêu thụ hoặc sử dụng bởi một người tại một thời điểm.
    (economics) The characteristic of being a rivalrous good, such that it can be consumed or used by only one person at a time.
    Common goods are those which are rivalrous in consumption but non-excludable
    Hàng hóa chung là những hàng hóa có tính cạnh tranh trong tiêu dùng nhưng không có tính loại trừ
  3. Bất kỳ sự cạnh tranh nào giữa hai hoặc nhiều thứ hoặc yếu tố.
    Any competition between two or more things or factors.
    Binocular rivalry is a visual phenomenon in which perception alternates between different images presented to each eye.
    Sự cạnh tranh hai mắt là một hiện tượng thị giác trong đó nhận thức xen kẽ giữa các hình ảnh khác nhau được đưa đến mỗi mắt.
🎬 Nghe “rivalry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish