riven

/ˈraɪv/
động từ
  • chẻ ra, xé nát.
  • Bị chẻ ra, nứt toác ra.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của sông
    past participle of rive
Tính từ
  1. Bị xé nát.
    Torn apart.
  2. Bị vỡ thành từng mảnh; chia nhỏ ra.
    Broken into pieces; split asunder.
🎬 Nghe “riven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish