riven
/ˈraɪv/động từ
- chẻ ra, xé nát.
- Bị chẻ ra, nứt toác ra.
Động từ
- phân từ quá khứ của sôngpast participle of rive
Tính từ
- Bị xé nát.Torn apart.
- Bị vỡ thành từng mảnh; chia nhỏ ra.Broken into pieces; split asunder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “riven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish