rive

/ˈraɪv/
động từ
  • chẻ ra, xé nát.
  • Bị chẻ ra, nứt toác ra.
Động từ
  1. (ngoại trừ, cổ xưa ngoại trừ phân từ quá khứ) Xé nát bằng vũ lực; để xé ; chia rẽ; để phân cắt.
    (transitive, archaic except in past participle) To tear apart by force; to rend; to split; to cleave.
    Từ đồng nghĩa:cleaverendsplit
  2. (thông tục, cổ xưa) Dùng vũ khí đâm hoặc chém.
    (transitive, archaic) To pierce or cleave with a weapon.
    Từ đồng nghĩa:cleaverendsplit
  3. (nội động) Tan vỡ; để chia tách.
    (intransitive) To break apart; to split.
    Từ đồng nghĩa:cleaverendsplit
  4. (ngoại động, hiếm) Bùng nổ; nổ tung; phóng điện.
    (transitive, rare) To burst open; explode; discharge.
    Từ đồng nghĩa:cleaverendsplit
Danh từ
  1. Một nơi rách nát; tiền thuê nhà; một sự rạn nứt.
    A place torn; a rent; a rift.
    Từ đồng nghĩa:rentrift
  2. Một ngân hàng hoặc bờ biển.
    A bank or shore.
🎬 Nghe “rive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish