rive
/ˈraɪv/động từ
- chẻ ra, xé nát.
- Bị chẻ ra, nứt toác ra.
Động từ
- (ngoại trừ, cổ xưa ngoại trừ phân từ quá khứ) Xé nát bằng vũ lực; để xé ; chia rẽ; để phân cắt.(transitive, archaic except in past participle) To tear apart by force; to rend; to split; to cleave.
- (thông tục, cổ xưa) Dùng vũ khí đâm hoặc chém.(transitive, archaic) To pierce or cleave with a weapon.
- (nội động) Tan vỡ; để chia tách.(intransitive) To break apart; to split.
- (ngoại động, hiếm) Bùng nổ; nổ tung; phóng điện.(transitive, rare) To burst open; explode; discharge.
Danh từ
- Một nơi rách nát; tiền thuê nhà; một sự rạn nứt.A place torn; a rent; a rift.
- Một ngân hàng hoặc bờ biển.A bank or shore.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish