robust

/roʊˈbʌst/
tính từ
  • Khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng.
  • Làm mạnh khoẻ; đòi hỏi sức mạnh.
  • Ngay thẳng, thiết thực (trí óc... ).
Tính từ
  1. Có khả năng chịu được các điều kiện bất lợi.
    Able to withstand adverse conditions.
    Từ đồng nghĩa:sturdy
  2. Chứng minh sức mạnh và sức khỏe; mạnh; (thường xuyên, đặc biệt) vừa lớn vừa khỏe mạnh.
    Evincing strength and health; strong; (often, especially) both large and healthy.
    He was a robust man of six feet four.
    Anh ta là một người đàn ông cường tráng cao 6 feet 4.
  3. Yêu cầu sức mạnh hoặc sức sống.
    Requiring strength or vigor.
    robust employment
    việc làm ổn định
  4. Hợp lý (về trí tuệ, v.v.); đơn giản, không bị nhầm lẫn bởi sự không chắc chắn hoặc tinh tế.
    Sensible (of intellect etc.); straightforward, not given to or confused by uncertainty or subtlety.
    robust findings
    những phát hiện mạnh mẽ
🎬 Nghe “robust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish