ruddock
/ˈrə-dək/danh từ
- Chim cổ đỏ.
Danh từ
- (cổ) Chim cổ đỏ châu Âu.(archaic) The European robin.
- (lỗi thời) Một miếng tiền vàng (có lẽ vì vàng của đồng tiền thường bị hợp kim đồng làm đỏ).(obsolete) A piece of gold money (probably because the gold of coins was often reddened by copper alloy).
- (lỗi thời) Một loại táo đỏ, dùng để làm rượu táo.(obsolete) A variety of red apple, used for cidermaking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ruddock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish