ruddock

/ˈrə-dək/
danh từ
  • Chim cổ đỏ.
Danh từ
  1. (cổ) Chim cổ đỏ châu Âu.
    (archaic) The European robin.
  2. (lỗi thời) Một miếng tiền vàng (có lẽ vì vàng của đồng tiền thường bị hợp kim đồng làm đỏ).
    (obsolete) A piece of gold money (probably because the gold of coins was often reddened by copper alloy).
  3. (lỗi thời) Một loại táo đỏ, dùng để làm rượu táo.
    (obsolete) A variety of red apple, used for cidermaking.
🎬 Nghe “ruddock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish