rocker
/ˈrɑːkɚ/danh từ
- Người đưa võng.
- Cái đãi vàng.
- Cái đu (của trẻ con).
- Ghế xích đu.
- Cái đầu.
- Giầy trượt băng (đế cao và cong).
- Rocking-turn.
- Bộ phận cân bằng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rocker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish