rocky

/ˈrɑːki/
tính từ
  • như đá, vững như đá, cứng như đá
  • nhiều đá
  • (từ lóng) lung lay, không vững
Tính từ
  1. Có rất nhiều hoặc đầy đá; gồm có đá.
    Abounding in, or full of, rocks; consisting of rocks.
    a rocky mountain a rocky shore
    một ngọn núi đá một bờ đá
  2. Giống như một tảng đá; cứng cáp, vững chắc.
    Like a rock; rigid, solid.
  3. (Của động vật hoặc thực vật) Có môi trường sống xung quanh hoặc trên đá.
    (Of an animal or plant) Having a habitat around or on rocks.
  4. (nghĩa bóng, cổ xưa) Không dễ bị ảnh hưởng hay ấn tượng; đá; cứng; ngoan cố; vô cảm.
    (figuratively, archaic) Not easily affected or impressed; stony; hard; obdurate; unfeeling.
    to have a rocky heart
    có một trái tim sắt đá
🎬 Nghe “rocky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish