rocky
/ˈrɑːki/tính từ
- như đá, vững như đá, cứng như đá
- nhiều đá
- (từ lóng) lung lay, không vững
Tính từ
- Có rất nhiều hoặc đầy đá; gồm có đá.Abounding in, or full of, rocks; consisting of rocks.a rocky mountain a rocky shoremột ngọn núi đá một bờ đá
- Giống như một tảng đá; cứng cáp, vững chắc.Like a rock; rigid, solid.
- (Của động vật hoặc thực vật) Có môi trường sống xung quanh hoặc trên đá.(Of an animal or plant) Having a habitat around or on rocks.
- (nghĩa bóng, cổ xưa) Không dễ bị ảnh hưởng hay ấn tượng; đá; cứng; ngoan cố; vô cảm.(figuratively, archaic) Not easily affected or impressed; stony; hard; obdurate; unfeeling.to have a rocky heartcó một trái tim sắt đá
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rocky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish