rocks
/rɑks/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rock
Danh từ
- số nhiều của rockplural of rock
- (Từ lóng) Tiền.(slang) Money.
- (thông tục, lóng) Tinh hoàn.(vulgar, slang) Testicles.
- (từ lóng) Crack cocaine.(slang) Crack cocaine.You seem a bit out of it lately, have you been smoking rocks again?Gần đây bạn có vẻ hơi khó chịu, bạn lại hút đá nữa à?
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về rockthird-person singular simple present indicative of rockShe rocks the cradle.Cô lắc cái nôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rocks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish