roll up

/ˈroʊlˌʌp/
Động từ
  1. (ngoại động) Biến một vật thành một hình dạng cụ thể, đặc biệt là hình trụ hoặc dạng gấp.
    (transitive) To make something into a particular shape, especially cylindrical or fold-like.
    The shopkeeper had to roll up the poster to make it easier to carry.
    Người bán hàng đã phải cuộn tấm áp phích lại để dễ mang theo.
  2. (ngoại động) Nâng lên (cửa sổ ô tô, cửa cuốn, hoặc hàng rào an ninh lăn).
    (transitive) To raise (a car window, rolling door, or rolling security barrier).
    The shopkeeper had to roll up the security barrier to open the shop.
    Chủ quán phải giăng hàng rào an ninh để mở cửa hàng.
    Từ đồng nghĩa:wind up
  3. (trò chơi nhập vai, nội động) Việc tung xúc xắc cần thiết để tạo nhân vật cho trò chơi, đặc biệt là trò chơi nhập vai.
    (roleplaying games, intransitive) To roll the dice necessary to create a character for a game, especially a role-playing game.
  4. (nội động) Đến bằng phương tiện, thường là bằng ô tô.
    (intransitive) To arrive by vehicle, usually by car.
    We thought Jim would be late for the wedding, but then we saw him roll up in front of the church in his Mercedes.
    Chúng tôi nghĩ Jim sẽ đến dự đám cưới muộn, nhưng sau đó chúng tôi thấy anh ấy lăn bánh trước nhà thờ trên chiếc Mercedes của mình.
Thán từ
  1. Được sử dụng để thu hút sự chú ý của người mua tiềm năng.
    Used to call the attention of potential purchasers.
    Roll up, roll up! Pies for sale!
    Cuộn lên, cuộn lên! Bánh nướng để bán!
Danh từ
  1. Hình thức cuộn thay thế.
    Alternative form of rollup.
🎬 Nghe “roll up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish