rollator
Danh từ
- Khung tập đi được trang bị bánh xe, đặc biệt là loại được thiết kế dành cho người khuyết tật hoặc người già.A walking frame equipped with wheels, especially one designed for the disabled or elderly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rollator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish