rooftop

/ˈruːfˌtɑːp/
Danh từ
  1. (có phần trang trọng) Khu vực trên mái nhà.
    (somewhat formal) The area atop a roof.
  2. Lớp trên cùng của mái nhà; vật liệu che phủ hoặc tạo nên mái nhà.
    The top layer of a roof; the material covering or composing a roof.
🎬 Nghe “rooftop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish