roo

/kēn-ˈtä-nä-ˈrō/
danh từ
  • Con canguru.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh hoặc lỗi thời) Hòa bình; sự yên tĩnh.
    (UK dialectal or obsolete) Peace; quietness.
  2. (tiếng Anh) Nghỉ ngơi; sự tĩnh lặng.
    (UK dialectal) Rest; stillness.
  3. (Úc, tiếng lóng) Cắt kangaroo.
    (Australia, slang) Clipping of kangaroo.
🎬 Nghe “roo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish