roo
/kēn-ˈtä-nä-ˈrō/danh từ
- Con canguru.
Danh từ
- (Phương ngữ Anh hoặc lỗi thời) Hòa bình; sự yên tĩnh.(UK dialectal or obsolete) Peace; quietness.
- (tiếng Anh) Nghỉ ngơi; sự tĩnh lặng.(UK dialectal) Rest; stillness.
- (Úc, tiếng lóng) Cắt kangaroo.(Australia, slang) Clipping of kangaroo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish