roommate

/ˈruːmˌmeɪt/
danh từ
  • Bạn chung phòng.
🎬 Nghe “roommate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish