rooming

/ˈrü-miŋ-/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của room.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của phòng
    present participle and gerund of room
🎬 Nghe “rooming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish