rooster

/ˈruːstɚ/
danh từ
  • Gà trống.
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, Kent, Úc, New Zealand) Gà nhà đực (Gallus gallus localus) hoặc loài chim họ chim khác.
    (Canada, US, Kent, Australia, New Zealand) A male domestic chicken (Gallus gallus domesticus) or other gallinaceous bird.
  2. Một con chim hoặc con dơi đang đậu hoặc đang đậu.
    A bird or bat which roosts or is roosting.
  3. (nghĩa bóng, tiếng lóng lỗi thời) Người cung cấp thông tin.
    (figuratively, obsolete slang) An informer.
  4. (nghĩa bóng, tiếng lóng lỗi thời) Người bạo lực hoặc mất trật tự.
    (figuratively, obsolete slang) A violent or disorderly person.
🎬 Nghe “rooster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish