rooster
/ˈruːstɚ/danh từ
- Gà trống.
Danh từ
- (Canada, Mỹ, Kent, Úc, New Zealand) Gà nhà đực (Gallus gallus localus) hoặc loài chim họ chim khác.(Canada, US, Kent, Australia, New Zealand) A male domestic chicken (Gallus gallus domesticus) or other gallinaceous bird.
- Một con chim hoặc con dơi đang đậu hoặc đang đậu.A bird or bat which roosts or is roosting.
- (nghĩa bóng, tiếng lóng lỗi thời) Người cung cấp thông tin.(figuratively, obsolete slang) An informer.
- (nghĩa bóng, tiếng lóng lỗi thời) Người bạo lực hoặc mất trật tự.(figuratively, obsolete slang) A violent or disorderly person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rooster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish