roots

/ruts/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của root
danh từ
  • Các nghiệm, căn số.
Danh từ
  1. số nhiều của gốc
    plural of root
  2. Tổ tiên.
    Ancestry.
    I have both Irish and German roots.
    Tôi có cả gốc Ailen và Đức.
  3. Sự khởi đầu; nguồn gốc.
    Beginnings; origin.
    Jazz has its roots in blues.
    Jazz có nguồn gốc từ nhạc blues.
  4. (tóc) Tóc mọc, thường có màu xám hoặc màu tự nhiên.
    (of hair) Grown-out hair, often of a grey or natural colour.
    I just coloured my hair and already my roots are showing.
    Tôi vừa mới nhuộm tóc và chân tóc của tôi đã lộ rõ rồi.
🎬 Nghe “roots” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish