roots
/ruts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của root
danh từ
- Các nghiệm, căn số.
Danh từ
- số nhiều của gốcplural of root
- Tổ tiên.Ancestry.I have both Irish and German roots.Tôi có cả gốc Ailen và Đức.
- Sự khởi đầu; nguồn gốc.Beginnings; origin.Jazz has its roots in blues.Jazz có nguồn gốc từ nhạc blues.
- (tóc) Tóc mọc, thường có màu xám hoặc màu tự nhiên.(of hair) Grown-out hair, often of a grey or natural colour.I just coloured my hair and already my roots are showing.Tôi vừa mới nhuộm tóc và chân tóc của tôi đã lộ rõ rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roots” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish